Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹲踞

dūnjù
Nghĩa tiếng Việtngồi xổm; ngồi chồm hổm
  • 2 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngồi xổm
  2. 2 ngồi chồm hổm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập