Từ ghép
蹲坑
Nghĩa tiếng Việtbồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ; bồn cầu ngồi xổm; đi đại tiện
- 2 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ
- 2 bồn cầu ngồi xổm
- 3 đi đại tiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.