Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kēng · kēng

坑

Nghĩahố; chỗ lõm; chỗ trũng; đường hầm; hố trong lòng đất; (cổ) chôn sống; biến thể của 坑 (kēng)
Bộ thủ土
Âm Hán Việtganh
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kēngÂm Hán Việt: ganhhố; chỗ lõm; chỗ trũng; đường hầm; hố trong lòng đất; (cổ) chôn sống
  • kēngbiến thể của 坑 (kēng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 亢

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 亢

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.