Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
坑
Nghĩa tiếng Việthố; chỗ lõm; chỗ trũng; đường hầm; hố trong lòng đất; (cổ) chôn sống
Âm Hán Việtganh
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 hố; chỗ lõm; chỗ trũng
- 2 đường hầm; hố trong lòng đất
- 3 (cổ) chôn sống
- 4 lừa gạt; lừa dối (ai đó)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 凹坑chỗ lõm; hố
- 大坑Quận Tai Hang, Hồng Kông; Dakeng, tên của vài nơi ở Đài Loan, đặc biệt là khu vực đồi núi có cảnh đẹp ở Đài Trung 台中 (Táizhōng)
- 弹坑[彈坑]hố bom
- 蹲坑bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ; bồn cầu ngồi xổm; đi đại tiện
- 粪坑[糞坑]hố xí; hầm phân
- 古坑Gukeng hoặc Kukeng, thị trấn ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan
- 火坑hố lửa; nghĩa bóng: địa ngục trần gian
- 基坑rãnh móng; hào móng cho nền móng xây dựng
- 坑道hầm mỏ; phòng trưng bày; đường hầm
- 坑爹(tiếng lóng Internet) không trung thực; lừa đảo; lừa gạt
- 坑洞hố; hầm; hố sâu
- 坑害gài bẫy; vu oan
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ