Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
kēng

坑

Nghĩa tiếng Việthố; chỗ lõm; chỗ trũng; đường hầm; hố trong lòng đất; (cổ) chôn sống
Âm Hán Việtganh
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hố; chỗ lõm; chỗ trũng
  2. 2 đường hầm; hố trong lòng đất
  3. 3 (cổ) chôn sống
  4. 4 lừa gạt; lừa dối (ai đó)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
kēng

坑

Phồn thể: [阬]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 坑 (kēng)
  • 1 chữ
  • 7 nét