Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大坑

Dàkēng
Nghĩa tiếng ViệtQuận Tai Hang, Hồng Kông; Dakeng, tên của vài nơi ở Đài Loan, đặc biệt là khu vực đồi núi có cảnh đẹp ở Đài Trung 台中 (Táizhōng)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Quận Tai Hang, Hồng Kông
  2. 2 Dakeng, tên của vài nơi ở Đài Loan, đặc biệt là khu vực đồi núi có cảnh đẹp ở Đài Trung 台中 (Táizhōng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập