坑害Từ ghépkēnghài坑害Nghĩa tiếng Việtgài bẫy; vu oan2 chữ17 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gài bẫy2 vu oanPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.坑[ganh]hố; chỗ lõm; chỗ trũng; đường hầm; hố trong lòng đất; (cổ) chôn sốngTrang chữ →害[hại]gây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →