蹲便器Từ ghép蹲便器dūnbiànqìNghĩa tiếng Việtbồn cầu ngồi xổm3 chữ44 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bồn cầu ngồi xổmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蹲[tồn]ngồi xổm; ngồi chồm hỗm; lưu lại (một nơi)Trang chữ →便[tiện]đơn giản; không trang trọng; phù hợpTrang chữ →器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →