Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹲厕

Phồn thể: [蹲廁]
dūncè
Nghĩa tiếng Việtbồn cầu ngồi xổm
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 bồn cầu ngồi xổm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập