Chữ HánChữ đa âm
厕
Nghĩa biến thể của 厕 (cè); dùng trong 茅厕 (máosi); nhà vệ sinh; toilet; nhà tiêu; (văn học) được hòa lẫn; tham gia vào
Bộ thủ厂
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 厕 (cè)
- dùng trong 茅厕 (máosi)
- nhà vệ sinh; toilet; nhà tiêu; (văn học) được hòa lẫn; tham gia vào
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 则
- 厂chǎng[xưởng]nhà máy; sân; kho
- 则zé[tắc](văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì; (hình thức kết hợp) tiêu chuẩn; chuẩn mực; (hình thức kết hợp) nguyên tắc
- Phần chỉ nghĩa: 厂
- Phần chỉ âm: 则
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.