Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

厕

Phồn thể: [厠]
cè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 厕 (cè)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

厕

Phồn thể: [廁]
sì
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 茅厕 (máosi)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

厕

Phồn thể: [廁]
cè
Nghĩa tiếng Việtnhà vệ sinh; toilet; nhà tiêu; (văn học) được hòa lẫn; tham gia vào
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa