Chữ đơnChữ đa âm
厕
Phồn thể: [厠]Nghĩa
- 1 biến thể của 厕 (cè)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 厕所[廁所][xí sỡ]Cấp: HSK 4nhà vệ sinh; toa lét
- 厕具[廁具]thiết bị nhà vệ sinh
- 厕身[廁身](cách nói khiêm tốn) tham gia (việc gì); đóng vai trò khiêm tốn trong
- 厕纸[廁紙]giấy vệ sinh
- 蹲厕[蹲廁]bồn cầu ngồi xổm
- 公厕[公廁]nhà vệ sinh công cộng
- 旱厕[旱廁]nhà vệ sinh hố
- 茅厕[茅廁](phương ngữ) nhà xí
- 毛厕[毛廁]biến thể của 茅厕 (máosi)
- 男厕[男廁]nhà vệ sinh nam; toilet nam
- 女厕[女廁]nhà vệ sinh nữ; toilet nữ
- 如厕[如廁]đi vệ sinh