Houzii
← Từ điển
Từ ghép

如厕

Phồn thể: [如廁]
rúcè
Nghĩa tiếng Việtđi vệ sinh
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 đi vệ sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập