Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毛厕

Phồn thể: [毛廁]
máosi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 茅厕 (máosi)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 茅厕 (máosi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập