Từ ghép
厕身
Phồn thể: [廁身]Nghĩa tiếng Việt(cách nói khiêm tốn) tham gia (việc gì); đóng vai trò khiêm tốn trong
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 (cách nói khiêm tốn) tham gia (việc gì); đóng vai trò khiêm tốn trong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.