Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女厕

Phồn thể: [女廁]
nǚcè
Nghĩa tiếng Việtnhà vệ sinh nữ; toilet nữ
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà vệ sinh nữ; toilet nữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập