深蹲Từ ghép深蹲shēndūnNghĩa tiếng Việtbài tập squat2 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bài tập squatPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.深[thâm]biến thể cũ của 深 (shēn)Trang chữ →蹲[tồn]ngồi xổm; ngồi chồm hỗm; lưu lại (một nơi)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →