蹲牢Từ ghép蹲牢dūnláoNghĩa tiếng Việtxem 蹲大牢 (dūndàláo)2 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 蹲大牢 (dūndàláo)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蹲[tồn]ngồi xổm; ngồi chồm hỗm; lưu lại (một nơi)Trang chữ →牢[lao]chắc chắn; vững chắc; chuồng (cho động vật)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →