Chữ Hán
牢
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: laochắc chắn; vững chắc; chuồng (cho động vật)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 牛
Từ có chữ này
- 牢固Âm Hán Việt: lao cốchắc chắn; an toànHSK 7–9
- 牢牢Âm Hán Việt: lao laomột cách chắc chắn; một cách an toànHSK 7–9
- 牢记Âm Hán Việt: lao kíghi nhớ; nhớHSK 7–9
- 牢骚Âm Hán Việt: lao taobất mãn; phàn nànHSK 7–9
- 亡羊补牢Âm Hán Việt: vong dương bổ laonghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động muộn màng; muộn còn hơn khôngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.