Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
láo

牢

Nghĩachắc chắn; vững chắc; chuồng (cho động vật)
Bộ thủ牛
Âm Hán Việtlao
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.