Cấp: HSK 6Chữ đơn
牢
Nghĩa tiếng Việtchắc chắn; vững chắc; chuồng (cho động vật)
Âm Hán Việtlao
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 chắc chắn
- 2 vững chắc
- 3 chuồng (cho động vật)
- 4 cúng tế
- 5 nhà tù
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 牢固[lao cố]Cấp: HSK 7–9chắc chắn; an toàn
- 牢记[牢記][lao kí]Cấp: HSK 7–9ghi nhớ; nhớ
- 牢牢[lao lao]Cấp: HSK 7–9một cách chắc chắn; một cách an toàn
- 牢骚[牢騷][lao tao]Cấp: HSK 7–9bất mãn; phàn nàn
- 亡羊补牢[亡羊補牢][vong dương bổ lao]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động muộn màng; muộn còn hơn không
- 大牢nhà tù
- 地牢nhà tù; ngục tối
- 钉牢[釘牢]đóng chặt đinh; đóng xuống
- 盯牢nhìn chằm chằm; xem xét kỹ lưỡng
- 蹲牢xem 蹲大牢 (dūndàláo)
- 监牢[監牢]nhà tù; nhà giam
- 坚牢[堅牢]mạnh mẽ; kiên cố
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này