地牢Từ ghép地牢dìláoNghĩa tiếng Việtnhà tù; ngục tối2 chữ13 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhà tù2 ngục tốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →牢[lao]chắc chắn; vững chắc; chuồng (cho động vật)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →