Houzii
← Từ điển
Từ ghép
dīngláo

盯牢

Nghĩa tiếng Việtnhìn chằm chằm; xem xét kỹ lưỡng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhìn chằm chằm
  2. 2 xem xét kỹ lưỡng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập