Chữ Hán
盯
Nghĩanhìn chăm chú; tập trung chú ý; nhìn chằm chằm
Bộ thủ目
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- nhìn chăm chú; tập trung chú ý; nhìn chằm chằm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 丁
- 目mùmắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lưới
- 丁dīng[đinh]nam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān); thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 丁
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.