Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
láogù

牢固

Nghĩa tiếng Việtchắc chắn; an toàn
Âm Hán Việtlao cố
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa