Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

牢记

Phồn thể: [牢記]
láojì
Nghĩa tiếng Việtghi nhớ; nhớ
Âm Hán Việtlao kí
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa