Chữ Hán
撙
Nghĩagiảm bớt hoặc cắt giảm; kiềm chế; hạn chế
Bộ thủ扌
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- giảm bớt hoặc cắt giảm; kiềm chế; hạn chế
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 尊
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 尊zūnbề trên; thuộc thế hệ trước; tôn kính
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 尊
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.