Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zūn · zūn

樽

Nghĩaly; chai; bình rượu; biến thể của 樽 (zūn)
Bộ thủ木
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zūnly; chai; bình rượu
  • zūnbiến thể của 樽 (zūn)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 尊

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.