Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

樽

zūn
Nghĩa tiếng Việtly; chai; bình rượu
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

樽

Phồn thể: [罇]
zūn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 樽 (zūn)
  • 1 chữ
  • 16 nét