Chữ đơn
尊
Nghĩa tiếng Việtbề trên; thuộc thế hệ trước; tôn kính
- 1 chữ
- 12 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 bề trên
- 2 thuộc thế hệ trước
- 3 tôn kính
- 4 tôn trọng
- 5 tôn xưng
- 6 lượng từ cho đại bác và tượng
- 7 lọ rượu cổ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 尊重[tôn trọng]Cấp: HSK 4tôn kính; tôn trọng; tôn vinh
- 尊敬[tôn kính]Cấp: HSK 5tôn trọng; tôn kính; kính trọng; đáng kính; đáng tôn trọng (dùng trong dịp trang trọng trước một danh xưng)
- 自尊[tự tôn]Cấp: HSK 7–9tự tôn; tự trọng; cái tôi
- 尊贵[尊貴][tôn quý]Cấp: HSK 7–9đáng kính; tôn quý; danh dự
- 尊严[尊嚴][tôn nghiêm]Cấp: HSK 7–9phẩm giá; tính thiêng liêng; danh dự
- 本尊(Phật giáo) bản tôn (vị Phật hoặc Bồ Tát mà một người chọn để thiền định); đối tượng thờ cúng chính trên bàn thờ Phật; (về một nhà sư có khả năng xuất hiện ở nhiều nơi cùng lúc) chính bản thân vị tôn kính đó (đối lập với các hóa thân, 分身 (fēnshēn))
- 独尊[獨尊]tôn sùng như giáo điều duy nhất; nắm quyền tối cao (của tôn giáo, ý thức hệ, chuẩn mực văn hóa, nhóm xã hội, v.v.); chiếm ưu thế
- 令尊cha kính yêu của bạn (kính ngữ)
- 年尊cao tuổi và được tôn trọng; tiền bối
- 屈尊hạ mình; chiếu cố
- 师尊[師尊]thầy; sư phụ
- 释尊[釋尊]tên gọi khác của Sakyamuni 釋迦牟尼佛|释迦牟尼佛, Đức Phật lịch sử
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phân biệt 相反 (liên từ đối lập) và 反而 (phó từ trái dự đoán) · Mệnh đề 1;相反,Mệnh đề 2 | Mệnh đề nhượng bộ,Chủ ngữ + 反而 + Kết quả trái ngược kỳ vọngHSK 5
- Giới từ chỉ góc độ 从…侧面 / 就…而言 · 就 + Phạm vi/Chủ đề + 而言,Nhận định phân tíchHSK 6
- Khung thành ngữ học thuật 求同存异 / 层出不穷 · 在交流中 + 求同存异 | 新事物 / 创意 + 层出不穷HSK 6
- Cấu trúc nhấn mạnh tầm vóc chính sách 既关乎…亦关系到… · Chính sách / Vấn đề + 既关乎 + Lợi ích thiết thân,亦关系到 + Đại cục lâu dàiHSK 7–9
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9