Houzii
← Từ điển
Từ ghép

独尊

Phồn thể: [獨尊]
dúzūn
Nghĩa tiếng Việttôn sùng như giáo điều duy nhất; nắm quyền tối cao (của tôn giáo, ý thức hệ, chuẩn mực văn hóa, nhóm xã hội, v.v.); chiếm ưu thế
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tôn sùng như giáo điều duy nhất
  2. 2 nắm quyền tối cao (của tôn giáo, ý thức hệ, chuẩn mực văn hóa, nhóm xã hội, v.v.)
  3. 3 chiếm ưu thế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập