Từ ghép
罢黜百家,独尊儒术
Phồn thể: [罷黜百家,獨尊儒術]Nghĩa tiếng ViệtBãi bỏ trăm nhà, tôn sùng độc tôn Nho giáo (thành ngữ); tư tưởng độc tôn
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Bãi bỏ trăm nhà, tôn sùng độc tôn Nho giáo (thành ngữ)
- 2 tư tưởng độc tôn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 罢dừng; ngừng; cách chứcTrang chữ →
- 黜cách chức; đuổiTrang chữ →
- 百[bách]một trăm; nhiều; tất cả các loạiTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 独[độc]một mình; độc lập; đơn lẻTrang chữ →
- 尊bề trên; thuộc thế hệ trước; tôn kínhTrang chữ →
- 儒học giả; người theo Nho giáoTrang chữ →
- 术phương pháp; kỹ thuậtTrang chữ →