Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罢黜百家,独尊儒术

Phồn thể: [罷黜百家,獨尊儒術]
bàchùbǎijiādúzūnrúshù
Nghĩa tiếng ViệtBãi bỏ trăm nhà, tôn sùng độc tôn Nho giáo (thành ngữ); tư tưởng độc tôn
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa