HSK 7–9 · Ngữ pháp
Cấu trúc nhấn mạnh tầm vóc chính sách 既关乎…亦关系到…
Cấu trúc cốt lõi
Chính sách / Vấn đề + 既关乎 + Lợi ích thiết thân,亦关系到 + Đại cục lâu dài
1. Bản chất & Cách dùng
"关乎" và "关系到" dùng song hành để phân tích tầm quan trọng của một chính sách công từ cấp độ vi mô (từng gia đình) đến cấp độ vĩ mô (sự phát triển bền vững của xã hội).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 完善普惠性养老服务体系,既关乎亿万家庭的切身福祉,亦关系到社会经济的可持续发展。Hoàn thiện hệ thống dịch vụ dưỡng lão phổ cập vừa liên quan mật thiết tới phúc lợi thiết thân của hàng trăm triệu gia đình, vừa quan hệ tới sự phát triển bền vững của kinh tế – xã hội.
- 青年就业保障既关乎个体的职业尊严,亦关系到整个社会的创新活力。Bảo đảm việc làm cho thanh niên vừa gắn liền với phẩm giá nghề nghiệp của mỗi cá nhân, vừa quan hệ tới sức sống đổi mới của toàn xã hội.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
这件事关乎了昨天。Câu đúng: 医疗资源的均衡配置直接关乎广大民众的健康福祉。"关乎" là động từ văn viết mang nghĩa "liên quan hệ trọng tới", không thêm trợ từ "了" phía sau.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 14: Già hoá dân số, phúc lợi công cộng và chính sách an sinh bền vững