HSK 7–9 · Ngữ pháp
Thành ngữ tương hỗ 相得益彰
Cấu trúc cốt lõi
A 与 B + 相得益彰 (bổ trợ và tôn giá trị của nhau lên)
1. Bản chất & Cách dùng
"相得益彰" diễn tả hai yếu tố khi đặt cạnh nhau không những không xung đột mà còn làm nổi bật vẻ đẹp hoặc hiệu quả của nhau.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 古朴的青砖黛瓦与周边的现代艺术展馆交相辉映、相得益彰。Gạch xanh ngói sẫm cổ kính cùng các nhà triển lãm nghệ thuật hiện đại xung quanh tôn chiếu lẫn nhau, làm rạng rỡ thêm vẻ đẹp của nhau.
- 严谨的学术考据与生动的叙事手法在这部纪录片中相得益彰。Sự khảo cứu học thuật nghiêm cẩn và thủ pháp tự sự sinh động đã bổ trợ hoàn hảo cho nhau trong bộ phim tài liệu này.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我一个人相得益彰。Câu đúng: 传统建筑的木构技艺与现代声学设计相得益彰。"相得益彰" bắt buộc phải có chủ ngữ gồm hai đối tượng trở lên (A 与 B).
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 12: Kiến trúc cổ truyền, triết lý không gian và quy hoạch đô thị nhân văn