Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
qīng

青

Nghĩa tiếng Việtmàu xanh lá; xanh dương; đen
Âm Hán Việtthanh
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 màu xanh lá
  2. 2 xanh dương
  3. 3 đen
  4. 4 tuổi trẻ
  5. 5 trẻ (dùng cho người)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Qīng

青

Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 青海 (Qīnghǎi), tỉnh Thanh Hải
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 青海 (Qīnghǎi), tỉnh Thanh Hải

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập