Từ ghép
垂青
Nghĩa tiếng Việtthể hiện sự tán thưởng đối với ai; nhìn ai đó một cách ưu ái
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thể hiện sự tán thưởng đối với ai
- 2 nhìn ai đó một cách ưu ái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.