Houzii
← Từ điển
Từ ghép
cìqīng

刺青

Nghĩa tiếng Việtxăm; hình xăm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xăm
  2. 2 hình xăm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập