Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

青铜器

Phồn thể: [青銅器]
qīngtóngqì
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ bằng đồng; đề cập đến hiện vật đồng cổ đại, khoảng năm 2,000 trước Công nguyên
Âm Hán Việtthanh đồng khí
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ bằng đồng
  2. 2 đề cập đến hiện vật đồng cổ đại, khoảng năm 2,000 trước Công nguyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập