Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青铜器时代

Phồn thể: [青銅器時代]
Qīngtóngqì Shídài
Nghĩa tiếng Việtthời đại đồ đồng; cũng viết 青铜时代 (QīngtóngShídài)
  • 5 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa