Từ ghép
青铜器时代
Phồn thể: [青銅器時代]Nghĩa
- 1 thời đại đồ đồng
- 2 cũng viết 青铜时代 (QīngtóngShídài)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.