铜Chữ Hán
Nghĩađồng (hóa học); xem thêm 红铜 (hóngtóng)
Âm Hán Việtđồng
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- tóngÂm Hán Việt: đồngđồng (hóa học); xem thêm 红铜 (hóngtóng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 同
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 同
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.