Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

铜牌

Phồn thể: [銅牌]
tóngpái
Nghĩa tiếng Việthuy chương đồng; bảng đồng mang tên doanh nghiệp hoặc logo vv
Âm Hán Việtđồng bài
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa