Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

枚

méi
Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.; thân cây; cái roi
Âm Hán Việtmai
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.
  2. 2 thân cây
  3. 3 cái roi
  4. 4 chốt gỗ, dùng để bịt miệng cho binh sĩ khi diễu hành (xưa)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

枚

Méi
Nghĩa tiếng Việthọ [Mei2]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Mei2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập