Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
枚
Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.; thân cây; cái roi
Âm Hán Việtmai
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.
- 2 thân cây
- 3 cái roi
- 4 chốt gỗ, dùng để bịt miệng cho binh sĩ khi diễu hành (xưa)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 猜枚trò chơi uống rượu mà một người phải đoán số lượng vật nhỏ trong tay người chơi khác
- 枚卜chọn quan chức bằng bói toán (cổ đại); thực hành bói toán không có câu hỏi cụ thể
- 枚乘Mai Thừa (mất khoảng 140 TCN), nhà thơ thời Hán
- 枚举[枚舉]liệt kê
- 袁枚Yuan Mei (1716-1798), nhà thơ và nhà phê bình nổi tiếng thời Thanh, một trong ba đại thi nhân thời Càn Long 乾嘉三大家
- 不可枚举[不可枚舉]nhiều không đếm xuể (thành ngữ)
- 不胜枚举[不勝枚舉]nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một
- 马工枚速[馬工枚速]Tư Mã Tương Như tỉ mỉ và Mai Cao nhanh chóng (thành ngữ); ai cũng có điểm mạnh riêng
- 钳马衔枚[鉗馬銜枚]bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ); (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ