Chữ Hán
枚
Nghĩalượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.; thân cây; cái roi; họ [Mei2]
Bộ thủ木
Âm Hán Việtmai
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- Âm Hán Việt: mailượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.; thân cây; cái roi
- họ [Mei2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 攵
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 攵
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.