Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枚卜

méibǔ
Nghĩa tiếng Việtchọn quan chức bằng bói toán (cổ đại); thực hành bói toán không có câu hỏi cụ thể
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chọn quan chức bằng bói toán (cổ đại)
  2. 2 thực hành bói toán không có câu hỏi cụ thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập