Từ ghép
不可枚举
Phồn thể: [不可枚舉]Nghĩa
- 1 nhiều không đếm xuể (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 枚[mai]lượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.; thân cây; cái roiTrang chữ →
- 举nâng; giơ lên; dẫn chứngTrang chữ →