Từ ghép
钳马衔枚
Phồn thể: [鉗馬銜枚]Nghĩa tiếng Việtbịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ); (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ)
- 2 (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.