Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pái

牌

Nghĩaquân mạt chược; lá bài; quân cờ
Bộ thủ片
Âm Hán Việtbài
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • páiÂm Hán Việt: bàiquân mạt chược; lá bài; quân cờ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 片 + 卑

  • Phần chỉ nghĩa: 片
  • Phần chỉ âm: 卑

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.