Cấp: HSK 5Từ ghép
消费
Phồn thể: [消費]Nghĩa tiếng Việttiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)
Âm Hán Việttiêu phí
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)
Câu ví dụ
- 这恰恰说明我们的消费观念需要转变!你看今天的校园交换市集,大家把闲置的书籍和实用物品拿出来共享,多有意义啊。Điều này vừa đúng nói lên rằng quan niệm tiêu dùng của chúng ta cần thay đổi! Bạn nhìn phiên chợ trao đổi trong trường hôm nay kìa, mọi người mang sách vở và đồ dùng thiết thực đang để không ra chia sẻ, ý nghĩa biết bao.Từ trong câu:这 (zhè)恰恰 (qiàqià)说明 (shuōmíng)我们 (wǒmen)的 (de)消费 (xiāofèi)观念 (guānniàn)需要 (xūyào)转变 (zhuǎnbiàn)你 (nǐ)看 (kàn)今天 (jīntiān)的 (de)校园 (xiàoyuán)交换 (jiāohuàn)市集 (shìjí)大家 (dàjiā)把 (bǎ)闲置 (xiánzhì)的 (de)书籍 (shūjí)和 (hé)实用 (shíyòng)物品 (wùpǐn)拿出 (náchū)来 (lái)共享 (gòngxiǎng)多 (duō)有意义 (yǒuyìyì)啊 (a)
- 是啊!从长远来看,过度消费迟早会给环境带来沉重负担。从今天起,我也要践行理性、低碳的生活方式。Đúng thế! Nhìn về lâu dài, tiêu dùng quá mức sớm muộn gì cũng mang lại gánh nặng lớn cho môi trường. Từ hôm nay trở đi, mình cũng sẽ thực hành lối sống lý tính, ít carbon.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 消费者[消費者][tiêu phí giả]Cấp: HSK 5người tiêu dùng
- 消费品[消費品]hàng tiêu dùng
- 消费券[消費券]phiếu giảm giá; phiếu mua hàng
- 消费群[消費群]nhóm người tiêu dùng
- 消费税[消費稅]thuế tiêu thụ; thuế bán hàng
- 超前消费[超前消費]tiêu dùng quá mức; chi tiêu vượt khả năng
- 三公消费[三公消費]xem 三公经费 (sāngōngjīngfèi)
- 消费金融[消費金融]tài chính tiêu dùng
- 消费器件[消費器件]hàng tiêu dùng
- 消费资料[消費資料]dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng
- 消费者保护[消費者保護]bảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)
- 消费价格指数[消費價格指數]chỉ số giá tiêu dùng CPI
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này