Từ ghép
消费资料
Phồn thể: [消費資料]Nghĩa
- 1 dữ liệu tiêu dùng
- 2 hàng tiêu dùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.