Houzii
← Từ điển
Từ ghép

消费资料

Phồn thể: [消費資料]
xiāofèizīliào
Nghĩa tiếng Việtdữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa