Chữ Hán
料
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: liệuvật liệu; đồ đạc; ngũ cốc
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 米 + 斗
Từ có chữ này
- 饮料Âm Hán Việt: ẩm liệuđồ uống; nước giải khátHSK 3
- 塑料Âm Hán Việt: tố liệunhựaHSK 4
- 材料Âm Hán Việt: tài liệu(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việcHSK 4
- 资料Âm Hán Việt: tư liệutài liệu; tài nguyên; dữ liệuHSK 4
- 不料Âm Hán Việt: bất liệumột cách bất ngờ; ngạc nhiênHSK 6
- 原料Âm Hán Việt: nguyên liệunguyên liệuHSK 6
- 燃料Âm Hán Việt: nhen liệunhiên liệuHSK 6
- 预料Âm Hán Việt: dự liệudự báo; dự đoán; kỳ vọngHSK 6
- 原材料Âm Hán Việt: nguyên tài liệunguyên liệu và vật liệu bán thành phẩmHSK 6
- 作料Âm Hán Việt: tác liệugia vị; đồ nêm nếm; cách nói khẩu ngữ [zuo2 liao5]HSK 7–9
- 意料Âm Hán Việt: ý liệudự đoán; mong đợi; sự mong đợiHSK 7–9
- 料理Âm Hán Việt: liệu lísắp xếp; xử lý; nấu ănHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 照料Âm Hán Việt: chiếu liệuchăm sóc; chăm lo cho ai đóHSK 7–9
- 肥料Âm Hán Việt: phì liệuphân bón; phân chuồngHSK 7–9
- 调料Âm Hán Việt: điều liệugia vị; chất điều vị; hương liệuHSK 7–9
- 饲料thức ăn chăn nuôi; cỏ khôHSK 7–9
- 香料Âm Hán Việt: hương liệugia vị; chất tạo mùi; hương liệuHSK 7–9
- 出人意料Âm Hán Việt: xuất nhân ý liệukhông ngờ tới (thành ngữ); đầy bất ngờHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他们点了鸡肉、牛肉、羊肉,还喝了矿泉水和饮料。桌上的盘子里放着新鲜的西瓜、香蕉和甜蛋糕,大家用筷子和勺子尝了尝,吃得饱饱的。Họ gọi thịt gà, thịt bò, thịt cừu, còn uống nước khoáng và đồ uống. Trong đĩa trên bàn bày dưa hấu tươi, chuối và bánh kem ngọt, mọi người dùng đũa và thìa nếm thử, ăn no căng bụng.Từ trong câu:他们 (tāmen)点 (diǎn)了 (le)鸡肉 (jīròu)牛肉 (niúròu)羊肉 (yángròu)还 (hái)喝 (hē)了 (le)矿泉水 (kuàngquánshuǐ)和 (hé)饮料 (yǐnliào)桌 (zhuō)上 (shàng)的 (de)盘子 (pánzi)里 (lǐ)放 (fàng)着 (zhe)新鲜 (xīnxiān)的 (de)西瓜 (xīguā)香蕉 (xiāngjiāo)和 (hé)甜 (tián)蛋糕 (dàngāo)大家 (dàjiā)用 (yòng)筷子 (kuàizi)和 (hé)勺子 (sháozi)尝 (cháng)了 (le)尝 (cháng)吃 (chī)得 (de)饱 (bǎo)饱 (bǎo)的 (de)
- 你看,现在河岸上开着五颜六色的野花,空气也变得清新多了。我们平时买东西也应该继续减少使用塑料袋,节约水电能源。Cậu nhìn kìa, bây giờ trên bờ sông đang nở hoa dại đủ màu sắc, không khí cũng trở nên trong lành hơn nhiều. Bình thường mua đồ chúng ta cũng nên tiếp tục giảm sử dụng túi nilon, tiết kiệm năng lượng điện nước.
- 围绕不愧、不料与不时等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 不愧, 不料 và 不时, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 小兰,真抱歉!今天下午下了一场大雨,我去了一趟打印店拿这份材料,所以来晚了。Lan ơi, thật ngại quá! Chiều nay có một trận mưa to, mình đi một chuyến ra tiệm in lấy tập tài liệu này nên đến muộn.
- 小雪老师,现在智能软件发展得太快了,别说查资料、整理数据,就是写报告也能在几秒钟内完成。这是否意味着以后许多工作都会被机器代替?Cô Tuyết ơi, hiện nay phần mềm thông minh phát triển nhanh quá, đừng nói tra cứu tài liệu hay chỉnh lý dữ liệu, ngay cả viết báo cáo cũng có thể hoàn thành trong vài giây. Điều này liệu có đồng nghĩa với việc sau này nhiều công việc sẽ bị máy móc thay thế không ạ?Từ trong câu:小雪 (Xiǎoxuě)老师 (lǎoshī)现在 (xiànzài)智能 (zhìnéng)软件 (ruǎnjiàn)发展 (fāzhǎn)得 (de)太 (tài)快 (kuài)了 (le)别说 (biéshuō)查 (chá)资料 (zīliào)整理 (zhěnglǐ)数据 (shùjù)就是 (jiùshì)写 (xiě)报告 (bàogào)也 (yě)能 (néng)在 (zài)几 (jǐ)秒钟 (miǎozhōng)内 (nèi)完成 (wánchéng)这 (zhè)是否 (shìfǒu)意味着 (yìwèizhe)以后 (yǐhòu)许多 (xǔduō)工作 (gōngzuò)都会 (dūhuì)被 (bèi)机器 (jīqì)代替 (dàitì)
- 这家店的甜饮料、糖、冰激凌和蛋糕也很好吃,谁喜欢吃甜的就多吃一点儿,大家一定要吃饱!Đồ uống ngọt, kẹo, kem và bánh ngọt của quán này cũng rất ngon, ai thích ăn đồ ngọt thì ăn nhiều một chút, mọi người nhất định phải ăn cho no nhé!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.