Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

料

liào
Nghĩa tiếng Việtvật liệu; đồ đạc; ngũ cốc
Âm Hán Việtliệu
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vật liệu
  2. 2 đồ đạc
  3. 3 ngũ cốc
  4. 4 thức ăn chăn nuôi
  5. 5 dự đoán
  6. 6 mong đợi
  7. 7 đoán

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập