Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

预料

Phồn thể: [預料]
yùliào
Nghĩa tiếng Việtdự báo; dự đoán; kỳ vọng
Âm Hán Việtdự liệu
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dự báo
  2. 2 dự đoán
  3. 3 kỳ vọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập