Từ ghép
出乎预料
Phồn thể: [出乎預料]Nghĩa
- 1 vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.